NEX-HOLDING

Cập nhật: Tháng 7/2026


Đầu tư công – “Cú hích” cho nền kinh tế

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đầu tư công tiếp tục được xác định là một trong ba trụ cột tăng trưởng chính của Việt Nam (cùng với tiêu dùng nội địa và xuất khẩu). Giai đoạn 2021-2025 và bước sang 2026, Chính phủ đã và đang triển khai một loạt dự án hạ tầng trọng điểm với tổng vốn đầu tư lên đến hàng trăm tỷ USD, tạo ra động lực to lớn cho ngành xây dựng và nền kinh tế nói chung.


I. Hạ tầng giao thông – Mạch máu của nền kinh tế

1. Dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành (Đồng Nai)

Cơ sở pháp lý: Quyết định số 1777/QĐ-TTg ngày 21/10/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Dự án đầu tư xây dựng CHKQT Long Thành giai đoạn 1.
Tổng mức đầu tư: ~16 tỷ USD (tương đương 336.000 tỷ đồng cho toàn bộ 3 giai đoạn)
Tiến độ: Giai đoạn 1 — Nhà ga hành khách, đường cất hạ cánh số 1 và các hạng mục phụ trợ, dự kiến hoàn thành và vận hành khai thác vào năm 2026-2027
Công suất thiết kế: Giai đoạn 1 đạt 25 triệu hành khách/năm; khi hoàn thành toàn bộ 3 giai đoạn đạt 100 triệu hành khách/năm và 5 triệu tấn hàng hóa/năm

Đây là dự án sân bay lớn nhất trong lịch sử Việt Nam và là một trong những dự án sân bay lớn nhất khu vực Đông Nam Á. Long Thành được kỳ vọng sẽ trở thành trung tâm trung chuyển hàng không quốc tế, cạnh tranh trực tiếp với Changi (Singapore), Suvarnabhumi (Thái Lan) và KLIA (Malaysia).

Tác động đến ngành xây dựng: Hàng chục gói thầu lớn đã và đang được triển khai, từ san nền, xây dựng nhà ga, đường băng đến các hạng mục phụ trợ, tạo ra khối lượng công việc khổng lồ cho các nhà thầu trong nước và quốc tế. Dự án cũng kéo theo sự phát triển của hệ thống giao thông kết nối và các khu đô thị vệ tinh xung quanh.

2. Hệ thống đường bộ cao tốc Bắc – Nam phía Đông

Cơ sở pháp lý: Nghị quyết số 52/2017/QH14 ngày 22/11/2017 của Quốc hội về chủ trương đầu tư Dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc – Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020; Nghị quyết số 44/2022/QH15 ngày 11/01/2022 về chủ trương đầu tư Dự án giai đoạn 2021-2025.
Tổng chiều dài toàn tuyến: 2.063 km (từ Lạng Sơn đến Cà Mau)
Tiến độ: Phấn đấu hoàn thành toàn tuyến vào năm 2027
Tổng mức đầu tư: Khoảng 300.000 tỷ đồng cho toàn bộ hệ thống qua các giai đoạn

Đây là dự án “xương sống” của hạ tầng giao thông Việt Nam. Giai đoạn 2021-2025 đã khởi công 12 đoạn tuyến với tổng chiều dài 729 km. Các đoạn tuyến quan trọng như Mai Sơn – Quốc lộ 45, Cam Lộ – La Sơn, Nha Trang – Cam Lâm, Vĩnh Hảo – Phan Thiết đã lần lượt đi vào hoạt động.

Giai đoạn 2026-2027, các đoạn còn lại đang được đẩy nhanh tiến độ. Khi hoàn thành, thời gian di chuyển từ Hà Nội đến TP.HCM sẽ rút ngắn từ 36 giờ xuống còn khoảng 16-18 giờ.

3. Đường Vành đai 4 – Vùng Thủ đô Hà Nội

Cơ sở pháp lý: Nghị quyết số 56/2022/QH15 ngày 16/6/2022 của Quốc hội về chủ trương đầu tư Dự án đầu tư xây dựng đường Vành đai 4 – Vùng Thủ đô Hà Nội.
Tổng chiều dài: 112,8 km (qua 3 tỉnh/thành: Hà Nội, Hưng Yên, Bắc Ninh)
Tổng mức đầu tư: ~85.800 tỷ đồng
Tiến độ: Khởi công tháng 6/2023, phấn đấu cơ bản hoàn thành năm 2027

Vành đai 4 không chỉ giải quyết ùn tắc giao thông cho Thủ đô mà còn mở ra không gian phát triển mới cho toàn bộ Vùng Thủ đô, kết nối Hà Nội với Hưng Yên, Bắc Ninh và các tỉnh lân cận. Khi hoàn thành, vành đai 4 sẽ tạo ra hành lang phát triển đô thị và công nghiệp rộng lớn, thúc đẩy giá trị bất động sản khu vực ven đô.

4. Đường Vành đai 3 – TP.HCM

Cơ sở pháp lý: Nghị quyết số 57/2022/QH15 ngày 16/6/2022 của Quốc hội về chủ trương đầu tư Dự án đầu tư xây dựng đường Vành đai 3 – TP.HCM.
Tổng chiều dài: 97,7 km (qua 4 tỉnh/thành: TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Long An)
Tổng mức đầu tư: ~75.400 tỷ đồng
Tiến độ: Đang thi công đồng loạt các gói thầu xây lắp chính, phấn đấu thông xe kỹ thuật năm 2026 và hoàn thành toàn tuyến năm 2027

Là tuyến đường huyết mạch của khu vực phía Nam, Vành đai 3 kết nối TP.HCM với Đồng Nai, Bình Dương và Long An. Dự án này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc giảm ùn tắc cho các cửa ngõ thành phố và tạo liên kết vùng cho khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam.

5. Hệ thống Metro (Đường sắt đô thị)

Hà Nội:
– Metro tuyến số 3 (Nhổn – Ga Hà Nội): 12,5 km, đã vận hành đoạn trên cao Nhổn – Cầu Giấy (8,5 km) từ tháng 8/2024, đoạn đi ngầm đang thi công
– Metro tuyến số 2 (Nam Thăng Long – Trần Hưng Đạo): 11,5 km, đang triển khai công tác chuẩn bị đầu tư

TP.HCM:
– Metro tuyến số 1 (Bến Thành – Suối Tiên): 19,7 km, đã chính thức vận hành thương mại từ tháng 12/2024
– Metro tuyến số 2 (Bến Thành – Tham Lương): 11,3 km, đang triển khai công tác GPMB và di dời hạ tầng kỹ thuật

Hệ thống metro không chỉ giải quyết bài toán giao thông đô thị mà còn làm thay đổi diện mạo và cấu trúc không gian đô thị. Các khu vực dọc tuyến metro ghi nhận mức tăng giá bất động sản từ 15-30%.


II. Hạ tầng năng lượng – Đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia

1. Dự án điện khí LNG

Hàng loạt dự án điện khí LNG (khí thiên nhiên hóa lỏng) đang được triển khai để đảm bảo nguồn cung điện trong bối cảnh các nguồn thủy điện và nhiệt điện than đang dần bão hòa:

  • Trung tâm Điện lực LNG Cà Ná (Ninh Thuận): 6.000 MW
  • Nhà máy điện LNG Bạc Liêu: 3.200 MW
  • Nhà máy điện LNG Long An I & II: 3.000 MW
  • Nhà máy điện LNG Quảng Ninh: 1.500 MW

Đây là những dự án quy mô cực lớn, mỗi dự án có tổng mức đầu tư từ 2-5 tỷ USD, mở ra cơ hội cho các nhà thầu EPC trong nước hợp tác với đối tác quốc tế.

2. Điện gió và điện mặt trời

Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh năng lượng tái tạo với mục tiêu đạt tỷ trọng 30-40% trong cơ cấu nguồn điện vào năm 2030. Các dự án điện gió ngoài khơi tại Bạc Liêu, Sóc Trăng, Bình Thuận và điện mặt trời tại Ninh Thuận, Bình Thuận, Tây Nguyên tiếp tục thu hút đầu tư lớn.


III. Hạ tầng đô thị và khu công nghiệp

1. Các khu công nghiệp trọng điểm

Làn sóng dịch chuyển sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam đang thúc đẩy phát triển hàng loạt khu công nghiệp mới:

  • VSIP III (Bình Dương): Khu công nghiệp thông minh, quy mô 1.000 ha
  • KCN Yên Bình (Thái Nguyên): Mở rộng lên 1.200 ha, phục vụ Samsung và các vệ tinh
  • KCN Đông Nam Á (Long An): Quy mô 500 ha
  • KCN Sông Công II (Thái Nguyên): 300 ha

Tổng diện tích khu công nghiệp được quy hoạch mới trong giai đoạn 2021-2030 là khoảng 200.000 ha.

2. Hạ tầng cấp thoát nước và xử lý môi trường

Các dự án nhà máy xử lý nước thải, nhà máy nước sạch quy mô lớn đang được triển khai tại các đô thị lớn:

  • Nhà máy nước mặt sông Đuống (Hà Nội): 300.000 m³/ngày
  • Nhà máy xử lý nước thải Yên Xá (Hà Nội): 270.000 m³/ngày
  • Nhà máy xử lý nước thải Nhiêu Lộc – Thị Nghè (TP.HCM): 480.000 m³/ngày

IV. Tác động lan tỏa đối với ngành xây dựng và bất động sản

Cơ hội cho doanh nghiệp xây dựng

  1. Khối lượng công việc dồi dào: Hàng trăm gói thầu xây lắp với tổng giá trị lên đến hàng trăm nghìn tỷ đồng.

  2. Chuyển giao công nghệ: Việc hợp tác với các nhà thầu quốc tế trong các dự án quy mô lớn giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ và phương pháp quản lý tiên tiến.

  3. Nâng cao năng lực cạnh tranh: Các doanh nghiệp tham gia dự án trọng điểm quốc gia có cơ hội khẳng định thương hiệu và mở rộng thị trường.

Tác động đến thị trường bất động sản

  1. Gia tăng giá trị đất đai: Các khu vực lân cận dự án hạ tầng lớn thường ghi nhận mức tăng giá 20-50% trong vòng 2-3 năm.

  2. Hình thành các khu đô thị mới: Vành đai, cao tốc và metro tạo ra các cực phát triển mới, hình thành các khu đô thị vệ tinh quy mô lớn.

  3. Phát triển bất động sản công nghiệp: Hạ tầng giao thông hoàn thiện giúp các khu công nghiệp ở các tỉnh “xa” trở nên hấp dẫn hơn.


V. Thách thức và giải pháp

Thách thức

  1. Giải phóng mặt bằng: Là nút thắt lớn nhất, gây chậm tiến độ nhiều dự án trọng điểm.

  2. Khan hiếm vật liệu: Nhu cầu cát, đá, đất san lấp khổng lồ gây áp lực lên nguồn cung.

  3. Năng lực nhà thầu: Không phải doanh nghiệp nào cũng đủ năng lực tài chính và kỹ thuật để tham gia các dự án quy mô lớn.

  4. Vốn: Áp lực huy động vốn cho các dự án có tổng mức đầu tư cực lớn.

Giải pháp

  1. Đẩy nhanh cơ chế đặc thù trong giải phóng mặt bằng.
  2. Quy hoạch và cấp phép khai thác mỏ vật liệu kịp thời.
  3. Khuyến khích liên danh giữa nhà thầu trong nước và quốc tế.
  4. Đa dạng hóa nguồn vốn: ngân sách, trái phiếu, ODA, PPP…

Kết luận

Các dự án hạ tầng trọng điểm không chỉ giải quyết những nút thắt về giao thông, năng lượng và đô thị mà còn là động lực tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Đối với ngành xây dựng, đây là “thời điểm vàng” để các doanh nghiệp nắm bắt cơ hội, khẳng định vị thế và vươn lên tầm khu vực.

Việc theo dõi sát tiến độ các dự án trọng điểm và chủ động chuẩn bị năng lực là chiến lược sống còn cho bất kỳ tổng thầu nào muốn tham gia vào sân chơi lớn này.


Bài viết thuộc chuyên mục Tin tức — Nexholding. Nội dung mang tính tham khảo, được tổng hợp từ các nguồn chính thống và kinh nghiệm thực tiễn trong ngành xây dựng Việt Nam. Vui lòng tham vấn chuyên gia cho các quyết định đầu tư cụ thể.

0 Comments

Để lại lời nhắn:

Email của bạn được bảo mật tuyệt đối *

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *